EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arraign

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arraign
* ngoại động từ
- buộc tội, tố cáo; thưa kiện
- công kích, công khai chỉ trích) một ý kiến, một người nào)
- đặt vấn đề nghi ngờ (một lời tuyên bố, một hành động)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự buộc tội, sự tố cáo; sự thưa kiện
- sự công kích, sự công khai chỉ trích) một ý kiến, một người nào)
- sự đặt vấn đề nghi ngờ (một lời tuyên bố, một hành động)
- xem arraign

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A