English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: metropolitan

Best translation match:
English Vietnamese
metropolitan
* tính từ
- (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
- (thuộc) trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị...)
- (thuộc) nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc
- (tôn giáo) (thuộc) thủ đô giáo khu
* danh từ
- người dân thủ đô
- người dân mẫu quốc
- (tôn giáo) Tổng giám mục

Probably related with:
English Vietnamese
metropolitan
thành phố ; thành thị ; thị thành ; thủ đô ; đô thị ;
metropolitan
thành phố ; thị thành ; thủ đô ; đô thị ;

May related with:
English Vietnamese
metropolitanism
* danh từ
- tính chất thủ đô
- hoàn cảnh thủ đô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: