English to Vietnamese
Search Query: meteor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meteor
|
* danh từ
- sao sa, sao băng - hiện tượng khí tượng - (thông tục) người bỗng nổi tiếng như cồn; vật bổng nổi tiếng như cồn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meteor
|
chắc chắn ; sao băng ; thiên thạch ;
|
|
meteor
|
chắc chắn ; sao băng ; thiên thạch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meteor; meteoroid
|
(astronomy) any of the small solid extraterrestrial bodies that hits the earth's atmosphere
|
|
meteor; shooting star
|
a streak of light in the sky at night that results when a meteoroid hits the earth's atmosphere and air friction causes the meteoroid to melt or vaporize or explode
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meteoric
|
* tính từ
- (thuộc) sao băng, như sao băng - khí tượng - (nghĩa bóng) rạng rỡ trong chốc lát, sáng người trong chốc lát (như sao băng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
