English to Vietnamese
Search Query: metaphysics
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
metaphysics
|
* danh từ số nhiều, (thường) dùng như số ít
- siêu hình học - lý thuyết suông; lời nói trừu tượng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
metaphysical
|
* tính từ
- siêu hình - lý thuyết suông, trừu tượng |
|
metaphysics
|
* danh từ số nhiều, (thường) dùng như số ít
- siêu hình học - lý thuyết suông; lời nói trừu tượng |
|
metaphysicize
|
* nội động từ
- suy nghĩ/lập luận/viết một cách trừu tượng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
