English to Vietnamese
Search Query: metamorphoses
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
metamorphoses
|
* danh từ, số nhiều metamorphoses /,metə'mɔ:fəsi:z/
- sự biến hình, sự biến hoá - (sinh vật học) sự biến thái |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
metamorphose
|
* ngoại động từ
- (+ to, into) biến hình, biến hoá - (sinh vật học) gây biến thái |
|
metamorphoses
|
* danh từ, số nhiều metamorphoses /,metə'mɔ:fəsi:z/
- sự biến hình, sự biến hoá - (sinh vật học) sự biến thái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
