English to Vietnamese
Search Query: metamorphic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
metamorphic
|
* tính từ
- (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá) - biến thành, biến hoá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
metamorphic; metamorphous
|
of or relating to metamorphosis (especially of rocks)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
metamorphic
|
* tính từ
- (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá) - biến thành, biến hoá |
|
metamorphism
|
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) sự biến chất - sự biến dạng, sự biến hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
