English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: metallurgic

Best translation match:
English Vietnamese
metallurgic
* tính từ
- (thuộc) luyện kim
=metallurgic industry+ công nghiệp luyện kim
=a metallurgic engineer+ kỹ sư kuyện kim
=a metallurgic farnace+ lò luyện kim

May be synonymous with:
English English
metallurgic; metallurgical
of or relating to metallurgy

May related with:
English Vietnamese
electro-metallurgic
* tính từ
- điện luyện
metallurgic
* tính từ
- (thuộc) luyện kim
=metallurgic industry+ công nghiệp luyện kim
=a metallurgic engineer+ kỹ sư kuyện kim
=a metallurgic farnace+ lò luyện kim
metallurgical
* tính từ
- (thuộc) luyện kim
=metallurgic industry+ công nghiệp luyện kim
=a metallurgic engineer+ kỹ sư kuyện kim
=a metallurgic farnace+ lò luyện kim
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: