English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: metallization

Best translation match:
English Vietnamese
metallization
* danh từ
- sự chế thành kin loại
- sự bọc (một lớp) kim loại
- sự pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); sự hấp (cao su)

May related with:
English Vietnamese
babbit-metal
* danh từ
- (kỹ thuật) hợp kim babit
metallic
* tính từ
- (thuộc) kim loại; như kim loại
=metallic sound+ tiếng kim
metallise
* ngoại động từ
- chế thành kin loại
- bọc (một lớp) kim loại
- pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)
metallization
* danh từ
- sự chế thành kin loại
- sự bọc (một lớp) kim loại
- sự pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); sự hấp (cao su)
metallize
* ngoại động từ
- chế thành kin loại
- bọc (một lớp) kim loại
- pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)
non-metal
* danh từ
- (hoá học) á kim
platinum metal
* danh từ
- kim loại có platin
road-metal
* danh từ
- đá lát đường
sheet metal
* danh từ
- kim loại tấm, kim loại lá
type-metal
* danh từ
- hợp kim đúc chữ in
white metal
* danh từ
- hợp kim gi bạc
bimos (bipolar metal oxide semiconductor)
- (Tech) BIMOS (chất bán dẫn ôxít kim loại lưỡng cực)
cmos (complementary metal-oxid-semiconductor)
- (Tech) CMOS (mạch bán dẫn ôxit kim loại đối nghịch)
base metal
- kim loại thường (không phải kim loại quí như sắt chì...)
expanded metal
* danh từ
- kim loại dát và kéo thành mắt lưới (giúp bêtông vững chắc hơn)
gun-metal
* danh từ
- hợp kim để đúc súng
metallisation
- như metallization
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: