English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: metallise

Best translation match:
English Vietnamese
metallise
* ngoại động từ
- chế thành kin loại
- bọc (một lớp) kim loại
- pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)

May related with:
English Vietnamese
metallise
* ngoại động từ
- chế thành kin loại
- bọc (một lớp) kim loại
- pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: