English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: meta

Best translation match:
English Vietnamese
meta
- tiền tố
- sau
= metasedimentary+sau trầm tích
- siêu
= metaphysics+siêu hình học
- biến đổi
= metachromatic+biến sắc
- tiền tố
- sau
= metasedimentary+sau trầm tích
- siêu
= metaphysics+siêu hình học
- biến đổi
= metachromatic+biến sắc

May related with:
English Vietnamese
meta
- tiền tố
- sau
= metasedimentary+sau trầm tích
- siêu
= metaphysics+siêu hình học
- biến đổi
= metachromatic+biến sắc
- tiền tố
- sau
= metasedimentary+sau trầm tích
- siêu
= metaphysics+siêu hình học
- biến đổi
= metachromatic+biến sắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: