English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: messiah

Best translation match:
English Vietnamese
messiah
* danh từ
- Chúa cứu thế
- vị cứu tinh (của một dân tộc)

Probably related with:
English Vietnamese
messiah
chúa cả ; một đấng cứu thế ; vị cứu thế ; đấng cứu thế ;
messiah
chúa cả ; một đấng cứu thế ; vị cứu thế ; xức ; đấng cứu thế ;

May be synonymous with:
English English
messiah; christ
any expected deliverer

May related with:
English Vietnamese
messiah
* danh từ
- Chúa cứu thế
- vị cứu tinh (của một dân tộc)
messiah
chúa cả ; một đấng cứu thế ; vị cứu thế ; đấng cứu thế ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: