English to Vietnamese
Search Query: meson
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meson
|
* danh từ
- (vật lý) Mezon |
May be synonymous with:
| English | English |
|
meson; mesotron
|
an elementary particle responsible for the forces in the atomic nucleus; a hadron with a baryon number of 0
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mesonic
|
* tính từ
- (thuộc) mêzon |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
