English to Vietnamese
Search Query: mesmeric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mesmeric
|
* tính từ
- thôi miên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mesmeric; hypnotic; mesmerizing; spellbinding
|
attracting and holding interest as if by a spell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mesmeric
|
* tính từ
- thôi miên |
|
mesmerism
|
* danh từ
- thuật thôi miên |
|
mesmerize
|
* ngoại động từ
- thôi miên - (nghĩa bóng) mê hoặc, quyến rũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
