English to Vietnamese
Search Query: merovingian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
merovingian
|
* tính từ
- (thuộc) vương triều Mêrôvê (cai trị nước Pháp từ năm 500 đến năm 751) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
merovingian; merovingian dynasty
|
a Frankish dynasty founded by Clovis I that reigned in Gaul and Germany from about 500 to 750
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
merovingian
|
* tính từ
- (thuộc) vương triều Mêrôvê (cai trị nước Pháp từ năm 500 đến năm 751) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
