English to Vietnamese
Search Query: meridian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meridian
|
* tính từ
- (thuộc) buổi trưa - cao nhất, tuyệt đỉnh * danh từ - (địa lý,ddịa chất) đường kinh, kinh tuyến - (thiên văn học) thiên đỉnh - đỉnh cao, tuyệt đỉnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meridian
|
có đoán ; đoán ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meridian; acme; elevation; height; peak; pinnacle; summit; superlative; tiptop; top
|
the highest level or degree attainable; the highest stage of development
|
|
meridian; line of longitude
|
an imaginary great circle on the surface of the earth passing through the north and south poles at right angles to the equator
|
|
meridian; prime
|
being at the best stage of development
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
prime meridian
|
* danh từ
- đường kinh tuyến gốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
