English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: merge

Best translation match:
English Vietnamese
merge
* động từ
- hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất
=twilight merges into darkness+ hoàng hôn chìm đắm vào bức màn đêm

Probably related with:
English Vietnamese
merge
hòa làm ; hòa nhập ; hợp nhất ; hợp ; kết hợp ; nhập vào ; nhập ; trộn ;
merge
hòa làm ; hòa nhập ; hợp nhất ; hợp ; kết hợp ; nhập vào ; nhập ; trộn ;

May be synonymous with:
English English
merge; unify; unite
become one
merge; blend; coalesce; combine; commingle; conflate; flux; fuse; immix; meld; mix
mix together different elements

May related with:
English Vietnamese
merge
* động từ
- hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất
=twilight merges into darkness+ hoàng hôn chìm đắm vào bức màn đêm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: