English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: armourer

Best translation match:
English Vietnamese
armourer
* danh từ
- nhà sản xuất vũ khí
- sĩ quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)

May be synonymous with:
English English
armourer; armorer
a worker skilled in making armor or arms
armourer; armorer; artificer
an enlisted man responsible for the upkeep of small arms and machine guns etc.

May related with:
English Vietnamese
armour-bearer
* danh từ
- (sử học) người hầu mang áo giáp (cho một võ tướng)
armour-clad
* tính từ
- có bọc sắt
armour-piercer
* danh từ
- (quân sự) đạn bắn thủng xe bọc sắt
armour-piercing
* tính từ
- (quân sự) bắn thủng xe bọc sắt
=armour-piercing shell+ đạn bắn thủng xe bọc sắt
armour-plate
* danh từ
- tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...)
armoured
* tính từ
- bọc sắt
=armoured car+ xe bọc sắt
=armoured train+ xe lửa bọc sắt
=armoured force+ lực lượng thiết giáp
!armoured concrete
- bê tông cốt sắt
!armoured cow
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột
armourer
* danh từ
- nhà sản xuất vũ khí
- sĩ quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)
chain-armour
* danh từ
- áo giáp lưới sắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: