English to Vietnamese
Search Query: meretriciously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meretriciously
|
* phó từ
- đẹp mã; hào nhoáng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
meretriciously; flashily
|
in a meretricious manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meretricious
|
* tính từ
- đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng =meretricious ornaments+ đồ trang sức hào nhoáng - đàng điếm; (thuộc) gái điếm |
|
meretriciousness
|
* danh từ
- vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp bề ngoài; tính chất hào phóng - tính đàng điếm; tính chất gái điếm |
|
meretriciously
|
* phó từ
- đẹp mã; hào nhoáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
