English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: merely

Best translation match:
English Vietnamese
merely
* phó từ
- chỉ, đơn thuần

Probably related with:
English Vietnamese
merely
chỉ cần ; chỉ là ; chỉ nguyên trạng ; chỉ như ; chỉ ; chỉ đơn thuần là ; chỉ đơn thuần ; giản chỉ là ; hay là ; hay đơn thuần là ; hiếm ; là ; mà chỉ kéo ; nghĩa là ở mức ; này chỉ đơn thuần ; thủ ; đơn giản như ; đơn thuần chỉ ; đơn thuần là ; đơn thuần ; đơn ; ở ;
merely
chỉ cần ; chỉ là ; chỉ nguyên trạng ; chỉ như ; chỉ ; chỉ đơn thuần là ; chỉ đơn thuần ; giản chỉ là ; hay đơn thuần là ; hiếm ; là ; mà chỉ kéo ; nghĩa là ở mức ; này chỉ đơn thuần ; sâu ; thoa ; thủ ; đơn giản như ; đơn thuần chỉ ; đơn thuần là ; đơn thuần ; ở ;

May be synonymous with:
English English
merely; but; just; only; simply
and nothing more

May related with:
English Vietnamese
merely
* phó từ
- chỉ, đơn thuần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: