English to Vietnamese
Search Query: mercury
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mercury
|
* danh từ
- thuỷ ngân - (Mercury) Thần Méc-cua - (Mercury) sao Thuỷ - tính lanh lợi, tính hoạt bát !the mercury is rising - thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mercury
|
bận đây ; sao mộc ; thuỷ ngân ; thủy ngân ; thủy tinh ; vì thuỷ ngân ;
|
|
mercury
|
bận đây ; sao mộc ; thuỷ ngân ; thủy ngân ; thủy tinh ; vì thuỷ ngân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mercury; atomic number 80; hg; hydrargyrum; quicksilver
|
a heavy silvery toxic univalent and bivalent metallic element; the only metal that is liquid at ordinary temperatures
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mercurial
|
* tính từ
- (thuộc) thuỷ ngân; có thuỷ ngân =mercurial column+ cột thuỷ ngân =mercurial barometer+ cái đo khí áp thuỷ ngân - (Mercurial) (thiên văn học) (thuộc) sao Thuỷ - lanh lợi, hoạt bát, nhanh trí - hay thay đổi, không kiên định, đồng bóng |
|
mercurialism
|
* danh từ
- (y học) chứng nhiễm độc thuỷ ngân |
|
mercuriality
|
* danh từ
- tính lanh lợi, tính hoạt bát, tính nhanh trí - tính hay thay đổi, tính bất thường, tính không kiên định, tính đồng bóng |
|
mercurialize
|
* ngoại động từ
- (y học) cho uống thuốc có thuỷ ngân |
|
mercury
|
* danh từ
- thuỷ ngân - (Mercury) Thần Méc-cua - (Mercury) sao Thuỷ - tính lanh lợi, tính hoạt bát !the mercury is rising - thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên |
|
mercurially
|
* phó từ
- lanh lợi; nhanh trí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
