English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mercenariness

Best translation match:
English Vietnamese
mercenariness
* danh từ
- tính chất làm thuê, tính chất đánh thuê
- tính vụ lợi

May related with:
English Vietnamese
mercenariness
* danh từ
- tính chất làm thuê, tính chất đánh thuê
- tính vụ lợi
mercenary
* tính từ
- làm thuê, làm công
- hám lợi, vụ lợi
=to act from mercenary motives+ hành động vì động cơ vụ lợi
* danh từ
- lính đánh thuê; tay sai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: