English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mentation

Best translation match:
English Vietnamese
mentation
* danh từ
- trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
- tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý

May be synonymous with:
English English
mentation; cerebration; intellection; thinking; thought; thought process
the process of using your mind to consider something carefully

May related with:
English Vietnamese
mentation
* danh từ
- trạng thái tâm lý, quá trình tâm lý; tâm trạng
- tác dụng tinh thần, tác dụng tâm lý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: