English to Vietnamese
Search Query: mentality
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mentality
|
* danh từ
- tác dụng tinh thần; tính tinh thần - trí lực - trạng thái tâm lý; tâm tính |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mentality
|
thần ;
|
|
mentality
|
thần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mentality; mind-set; mindset; outlook
|
a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations
|
|
mentality; brain; brainpower; learning ability; mental capacity; wit
|
mental ability
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mental home
|
* danh từ
- bệnh viện tinh thần kinh, nhà thương điên |
|
mental hospital
|
* danh từ
- bệnh viện tinh thần kinh, nhà thương điên |
|
mentality
|
* danh từ
- tác dụng tinh thần; tính tinh thần - trí lực - trạng thái tâm lý; tâm tính |
|
mentally
|
* phó từ
- thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng |
|
composition-mental
|
* danh từ
- sự hỗn dung với kẽm, thiết |
|
mentalism
|
* danh từ
- tâm thần luận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
