English to Vietnamese
Search Query: menstruate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
menstruate
|
* nội động từ
- thấy kinh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
menstruate
|
có kinh ; hành kinh ;
|
|
menstruate
|
có kinh ; hành kinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
menstruate; flow
|
undergo menstruation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
menstruate
|
* nội động từ
- thấy kinh |
|
menstruation
|
* danh từ
- sự thấy kinh - kinh nguyệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
