English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: menopause

Best translation match:
English Vietnamese
menopause
* danh từ
- (y học) sự mãn kinh, sự tuyệt kinh

Probably related with:
English Vietnamese
menopause
chứng mãn kinh ; hội chứng mãn kinh ; mãn kinh ngay ; mãn kinh ; sự mãn kinh ; thời kỳ mãn kinh ; tuổi mãn kinh ; đoạn mãn kinh ; đôi khi ;
menopause
chứng mãn kinh ; hội chứng mãn kinh ; mãn kinh ngay ; mãn kinh ; mãn ; sự mãn kinh ; thời kỳ mãn kinh ; tuổi mãn kinh ; đoạn mãn kinh ; đôi khi ; đôi ;

May be synonymous with:
English English
menopause; change of life; climacteric
the time in a woman's life in which the menstrual cycle ends

May related with:
English Vietnamese
menopausal
* tính từ
- (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (thuộc) sự tuyệt kinh
menopause
* danh từ
- (y học) sự mãn kinh, sự tuyệt kinh
menopausic
* tính từ
- (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (thuộc) sự tuyệt kinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: