English to Vietnamese
Search Query: menial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
menial
|
* tính từ
- (thuộc) người ở, (thuộc) đầy tớ - khúm núm, quỵ luỵ * danh từ - người ở, người hầu, đầy tớ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
menial
|
dành cho lao động phổ thông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
menial; humble; lowly
|
used of unskilled work (especially domestic work)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
menial
|
* tính từ
- (thuộc) người ở, (thuộc) đầy tớ - khúm núm, quỵ luỵ * danh từ - người ở, người hầu, đầy tớ |
|
menial
|
dành cho lao động phổ thông ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
