English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: membership

Best translation match:
English Vietnamese
membership
* danh từ
- tư cách hội viên, địa vị hội viên
=a membership card+ thẻ hội viên
- số hội viên, toàn thể hội viên
=this club has a large membership+ số hội viên của câu lạc bộ này rất lớn

Probably related with:
English Vietnamese
membership
hội viên của ; hội viên ; lượng thành viên ; lớn ấy ; quan hệ thành viên ; số hội viên ; số thành viên ; thành viên ; tư cách hội viên ; tư cách là thành viên ; tư cách thành viên ;
membership
hội viên của ; hội viên ; lượng thành viên ; miễn ; quan hệ thành viên ; số hội viên ; số thành viên ; thành viên ; tư cách hội viên ; tư cách là thành viên ; tư cách thành viên ;

May be synonymous with:
English English
membership; rank
the body of members of an organization or group

May related with:
English Vietnamese
membership
* danh từ
- tư cách hội viên, địa vị hội viên
=a membership card+ thẻ hội viên
- số hội viên, toàn thể hội viên
=this club has a large membership+ số hội viên của câu lạc bộ này rất lớn
membership
hội viên của ; hội viên ; lượng thành viên ; lớn ấy ; quan hệ thành viên ; số hội viên ; số thành viên ; thành viên ; tư cách hội viên ; tư cách là thành viên ; tư cách thành viên ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: