English to Vietnamese
Search Query: member
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
member
|
* danh từ
- (sinh vật học) chân, tay, chi - bộ phạn (của một toàn thể) - thành viên, hội viên =a member of the Vietnam Workers' Party+ đảng viên đảng Lao động Việt-nam - vế (của một câu, một phương trình) !unruly member - cái lưỡi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
member
|
ban ; chân trong ; chân trong đó ; là thành viên ; người ; nhà ; phóng viên ; thành viên có ; thành viên của ; thành viên trong ; thành viên ; thân trong ; tối nay ; viên của ; viên trong ; viên ;
|
|
member
|
ban ; chân trong ; chân trong đó ; là thành viên ; người ; nhà ; phóng viên ; thành viên có ; thành viên của ; thành viên trong ; thành viên ; thân trong ; thân ; tối nay ; viên của ; viên trong ; viên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
member; fellow member
|
one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)
|
|
member; appendage; extremity
|
an external body part that projects from the body
|
|
member; penis; phallus
|
the male organ of copulation (`member' is a euphemism)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
founder-member
|
* danh từ
- hội viên sáng lập |
|
non-member
|
* danh từ
- người không phải là hội viên |
|
private member
|
* danh từ
- dân biểu; nghị sự thường |
|
sitting member
|
* danh từ
- ứng cử viên ở một cuộc tổng tuyển cử mà nếu trúng cử sẽ được giữ ghế cho đến cuộc bầu cử sau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
