English to Vietnamese
Search Query: meeting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meeting
|
* danh từ
- (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình - cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị =to address a meeting+ nói chuyện với hội nghị =to open a meeting+ khai mạc hội nghị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meeting
|
biết ; buô ̉ i ho ̣ ; buổi gặp gỡ ; buổi gặp ; buổi họp mặt ; buổi họp sáng nay ; buổi họp ; buổi hội thảo ; buổi hội ; bàn bạc ; c ho ̣ p ; chịu gặp ; cuô ̣ c he ̣ ; cuộc gặp gỡ này ; cuộc gặp gỡ ; cuộc gặp mặt ; cuộc gặp ; cuộc hẹn ; cuộc hẹn được không ; cuộc hẹn được ; cuộc họp chỉ ; cuộc họp khi ; cuộc họp mà ; cuộc họp mặt ; cuộc họp quan trọng ; cuộc họp ; có cuộc họp ; dự ; gă ̣ p nhau ; gă ̣ p va ; gă ̣ p va ̀ ; gă ̣ p ; gạp ; gặp gớ ; gặp gỡ hôm nay ; gặp gỡ này ; gặp gỡ sáng ; gặp gỡ ; gặp lại ; gặp mặt ; gặp nhau ; gặp ; gặp đc ; gặp được ; gặp đầu ; gỡ ; hẹn gặp ; hẹn hò ; hẹn ; họp dự kiến ; họp hả ; họp hội ; họp mặt ; họp như ; họp này ; họp xong ; họp ; họp đi ; hội gặp họ ; hội nghị ; hội thảo ; hội tụ ; hội ; khi gặp gỡ ; khi gặp ; khi được gặp ; mật nghị ; nghị ; ngồi ; nhóm họp ; này gặp nhau ; nói ; p ; phiên họp ; quản ; sẽ gặp ; sẽ ; ta gặp ; ta họp ; thấy ; tiếp ; tại buổi gặp gỡ ; tập cuộc họp ; tới gặp ; vài phút ; vì gặp ; yết ; à ; đa ̃ gă ̣ p ; đang tới à ; đc gặp ; đi gặp ; đi đón ; đáp ứng ; đã gặp ; đã ; đón ; được biết ; được gập ; được gặp ; được ; đến gặp ; định gặp ; ̣ c gă ̣ p ;
|
|
meeting
|
biết ; buổi gặp gỡ ; buổi gặp ; buổi họp mặt ; buổi họp sáng nay ; buổi họp ; buổi hội nghị ; buổi hội thảo ; bàn bạc ; c ho ̣ p ; chịu gặp ; cuô ̣ c he ̣ ; cuộc gặp gỡ này ; cuộc gặp gỡ ; cuộc gặp mặt ; cuộc gặp ; cuộc hẹn ; cuộc hẹn được không ; cuộc hẹn được ; cuộc họp chỉ ; cuộc họp khi ; cuộc họp mà ; cuộc họp mặt ; cuộc họp quan trọng ; cuộc họp ; có cuộc họp ; dư ̣ ho ̣ p ; gă ̣ p nhau ; gă ̣ p va ; gă ̣ p va ̀ ; gă ̣ p ; gạp ; gặp gớ ; gặp gỡ hôm nay ; gặp gỡ này ; gặp gỡ sáng ; gặp gỡ ; gặp lại ; gặp mặt ; gặp nhau ; gặp ; gặp đc ; gặp được ; gặp đầu ; gỡ ; hẹn gặp ; hẹn hò ; hẹn ; họp dự kiến ; họp hả ; họp hội ; họp mặt ; họp như ; họp này ; họp xong ; họp ; họp đi ; hội gặp họ ; hội nghị ; hội thảo ; hội tụ ; hội ; khi gặp gỡ ; khi gặp ; khi được gặp ; mật nghị ; nghị ; ngồi ; nhóm họp ; nhớ ; này gặp nhau ; nói ; p ; phiên họp ; quản ; sẽ gặp ; ta gặp ; ta họp ; thấy ; tiếp ; trong ; tại buổi gặp gỡ ; tập cuộc họp ; tới gặp ; vài phút ; vì gặp ; yết ; à ; đa ̃ gă ̣ p ; đang tới à ; đc gặp ; đi gặp ; đi đón ; đáp ; đáp ứng ; đã gặp ; đã ; đón ; được biết ; được gập ; được gặp ; đến gặp ; định gặp ; ̣ c gă ̣ p ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meeting; group meeting
|
a formally arranged gathering
|
|
meeting; get together
|
a small informal social gathering
|
|
meeting; encounter
|
a casual or unexpected convergence
|
|
meeting; coming together
|
the social act of assembling for some common purpose
|
|
meeting; coming together; merging
|
the act of joining together as one
|
|
meeting; confluence
|
a place where things merge or flow together (especially rivers)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
camp-meeting
|
* danh từ
- (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời |
|
gate-meeting
|
* danh từ
- cuộc họp có lấy tiền vào cửa |
|
go-to-meeting
|
* tính từ
-(đùa cợt) bảnh, diện, dùng để mặc ngày hội (quần áo) |
|
indignation meeting
|
* danh từ
- cuộc biểu tình phản đối |
|
mass meeting
|
* danh từ
- cuộc họp bàn của quần chúng - cuộc biểu tình lớn |
|
meeting
|
* danh từ
- (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình - cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị =to address a meeting+ nói chuyện với hội nghị =to open a meeting+ khai mạc hội nghị |
|
meeting-house
|
* danh từ
- nơi thờ phụng, nhà thờ |
|
meeting-place
|
* danh từ
- nơi gặp gỡ, chỗ hội họp |
|
quaker's meeting
|
* danh từ
- cuộc họp của phái Quây-cơ (thường ngồi trầm mặc, không nói) - cuộc họp trầm lặng |
|
race-meeting
|
* danh từ
- ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa |
|
field-meeting
|
* danh từ
- cuộc họp dã ngoại (để vui chơi) |
|
meeting-hall
|
* danh từ
- hội trường |
|
prayer-meeting
|
* danh từ
- buổi lễ cầu nguyện |
|
sunday-go-to-meeting
|
* tính từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thích hợp để đi lễ nhà thờ ngày chủ nhật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
