English to Vietnamese
Search Query: meek
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meek
|
* tính từ
- hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn =as meek as a lamb (as Moses)+ hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meek
|
ai hiền lành ; hiền lành ; hiền từ ; khiêm nhường ; kẻ nhu mì ; ngoan ; người hiền lành ; nhu mì ; yên ;
|
|
meek
|
ai hiền lành ; dịu ; hiền lành ; hiền từ ; khiêm nhường ; kẻ nhu mì ; ngoan ; người hiền lành ; nhu mì ; yên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meek; mild; modest
|
humble in spirit or manner; suggesting retiring mildness or even cowed submissiveness
|
|
meek; tame
|
very docile
|
|
meek; spiritless
|
evidencing little spirit or courage; overly submissive or compliant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meekness
|
* danh từ
- tính hiền lành, tính nhu mì, tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
