English to Vietnamese
Search Query: medley
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
medley
|
* danh từ
- sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp - bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
medley; pastiche; potpourri
|
a musical composition consisting of a series of songs or other musical pieces from various sources
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chance-medley
|
* danh từ
- (pháp lý) tội ngộ sát - sự vô ý, sự bất cẩn |
|
medley
|
* danh từ
- sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp - bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
