English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mediums

Best translation match:
English Vietnamese
mediums
* danh từ
- số nhiều của medium

Probably related with:
English Vietnamese
mediums
loại trung bình ; tiện truyền thông ;
mediums
loại trung bình ; tiện truyền thông ;

May related with:
English Vietnamese
circulating medium
* danh từ
- phương tiện trao đổi (giấy bạc, vàng...)
active medium
- (Tech) môi trường hoạt tính
data medium
- (Tech) môi thể dữ liệu
gyromagnetic medium
- (Tech) môi trường từ hồi chuyển
medium of exchange
- (Econ) Phương tiện trao đổi.
+ Là bất kỳ tài sản hoặc phương tiện nào có chức năng trung gian trong quá trình trao đổi, nghĩa là một vật mà người bán hang hoặc cung cấp dịch vụ chấp nhận để thay thế, không phải cho bản thân nó mà là vơí ý thức rằng nó có thể sử dụng để trong những cuộc trao đổi để mua bất kỳ cái gì mà anh ta cần.
medium term financial strategy (mtfs)
- (Econ) Chiến lược tài chính trung hạn.
+ Là một chính sách do chính phủ Anh đề xướng trong kế hoạch ngân sách năm 1980 theo đó các tỷ lệ tăng mức cung tiền giảm dần hàng năm được ấn định nhằm kiềm chế lạm phát. Vào tháng 10/1985, chiến lược này trên thực tế đã bị từ bỏ khi mục tiêu đặt ra cho đồng Sterling M3, bản vị tiền được ưa chuộng bị đình lại.
medium-grained
* tính từ
- có cỡ hạt trung bình
medium-hard
* tính từ
- có độ cứng trung bình
medium-sized
* tính từ
- có tầm cỡ trung bình
= a medium-sized enterprise+doanh nghiệp hạng trung bình; doanh nghiệp hạng vừa
medium-soft
* tính từ
- có độ mềm trung bình
mediums
* danh từ
- số nhiều của medium
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: