English to Vietnamese
Search Query: mediterranean
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mediterranean
|
* tính từ
- ở giữa lục địa, cách xa biển - (Mediterranean) (thuộc) Địa trung hải |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mediterranean
|
trung hải ; địa trung hải ;
|
|
mediterranean
|
trung hải ; địa trung hải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mediterranean; mediterranean sea
|
the largest inland sea; between Europe and Africa and Asia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mediterranean
|
* tính từ
- ở giữa lục địa, cách xa biển - (Mediterranean) (thuộc) Địa trung hải |
|
mediterranean
|
trung hải ; địa trung hải ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
