English to Vietnamese
Search Query: mediocre
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mediocre
|
* tính từ
- xoàng, thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mediocre
|
tầm thường ; vẩn ; vở vẩn ;
|
|
mediocre
|
tầm thường ; vẩn ; vở vẩn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mediocre; second-rate
|
moderate to inferior in quality
|
|
mediocre; average; fair; middling
|
lacking exceptional quality or ability
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mediocre
|
* tính từ
- xoàng, thường |
|
mediocrity
|
* danh từ
- tính chất xoàng, tính chất thường - người xoàng, người thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
