English to Vietnamese
Search Query: medieval
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
medieval
|
* tính từ
- (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
medieval
|
cổ kính ; cổ xưa ấy ; cổ ; thì mỗi ; thời trung cổ ; trung cổ ;
|
|
medieval
|
cổ kính ; cổ xưa ấy ; cổ ; thì mỗi ; thời trung cổ ; trung cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
medieval; mediaeval
|
relating to or belonging to the Middle Ages
|
|
medieval; gothic; mediaeval
|
as if belonging to the Middle Ages; old-fashioned and unenlightened
|
|
medieval; chivalric; knightly
|
characteristic of the time of chivalry and knighthood in the Middle Ages
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
medieval
|
* tính từ
- (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ |
|
medievalism
|
* danh từ
- sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
