English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: medicine

Best translation match:
English Vietnamese
medicine
* danh từ
- y học, y khoa
- thuốc
=to take medicine+ uống thuốc
- khoa nội
- bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
!to give someone a dose (taste) of his own medicine
- lấy gậy ông đập lưng ông
!to take one's medicine
- ngậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt
- chữa bệnh bằng thuốc uống

Probably related with:
English Vietnamese
medicine
bán thuốc ; bình tĩnh ; bùa ngải ; bằng thuốc ; cho sử dụng thuốc ; cho thuốc ; công nghiệp thuốc ; cứu thuốc ; dâng thuốc ; dược liệu ; dược phẩm ; dược ; dầu gió ; dụng thuốc ; học ; khoa ; loại thuốc ; loại thuốc đã ; là y khoa ; môn y học ; mũi thuốc ; nghề y ; ngành dược phẩm ; ngành dược ; ngành y học ; ngành y tế ; ngành y ; pháp sư ; phương thuốc ; sử dụng thuốc ; thuô ; thuô ́ c ; thuốc cho ; thuốc chữa ; thuốc men ; thuốc nào ; thuốc quỉ ; thuốc rồi ; thuốc thang ; thuốc thì ; thuốc thì được ; thuốc uống ; thuốc ; thuốc đây ; thuốc đây ạ ; thuốc đắt tiền ; thuốc ở ; tiền thuốc thang ; tiền ; toa thuốc ; trị bệnh ; trị liệu ; trị độc ; tên thuốc ; uống thuốc ; viên thuốc ; viên ; y dược ; y học ; y khoa ; y tế ; y ; đó là y khoa ; ́ y ;
medicine
bán thuốc ; bình tĩnh ; bùa ngải ; bằng thuốc ; cho sử dụng thuốc ; cho thuốc ; cứu thuốc ; dâng thuốc ; dược liệu ; dược phẩm ; dược ; dầu gió ; dụng thuốc ; học ; khoa ; loại thuốc ; loại thuốc đã ; là y khoa ; môn y học ; mũi thuốc ; nghề y ; ngành dược phẩm ; ngành dược ; ngành y học ; ngành y tế ; ngành y ; pháp sư ; phương thuốc ; sử dụng thuốc ; thuô ; thuô ́ ; thuốc cho ; thuốc chữa ; thuốc men ; thuốc nào ; thuốc quỉ ; thuốc rồi ; thuốc thang ; thuốc thì ; thuốc thì được ; thuốc uống ; thuốc ; thuốc đây ; thuốc đây ạ ; thuốc đắt tiền ; thuốc ở ; tiền thuốc thang ; toa thuốc ; trị bệnh ; trị liệu ; trị độc ; tên thuốc ; uống thuốc ; viên thuốc ; viên ; y dược ; y học tái ; y học ; y khoa ; y tế ; y ; đó là y khoa ; ́ y ;

May be synonymous with:
English English
medicine; medical specialty
the branches of medical science that deal with nonsurgical techniques
medicine; medicament; medication; medicinal drug
(medicine) something that treats or prevents or alleviates the symptoms of disease
medicine; practice of medicine
the learned profession that is mastered by graduate training in a medical school and that is devoted to preventing or alleviating or curing diseases and injuries
medicine; music
punishment for one's actions
medicine; medicate
treat medicinally, treat with medicine

May related with:
English Vietnamese
internal medicine
* danh từ
- (y học) khoa nội
medicinal
* tính từ
- (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
=medicinal herbs+ cỏ làm thuốc, dược thảo
medicine
* danh từ
- y học, y khoa
- thuốc
=to take medicine+ uống thuốc
- khoa nội
- bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
!to give someone a dose (taste) of his own medicine
- lấy gậy ông đập lưng ông
!to take one's medicine
- ngậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt
- chữa bệnh bằng thuốc uống
medicine bag
* danh từ
- túi thuốc
medicine ball
* danh từ
- bóng tập (thể dục)
medicine chest
* danh từ
- túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc (gia đình)
medicine-man
* danh từ
- thầy phù thuỷ, thầy mo
patent medicine
* danh từ
- biệt dược
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: