English to Vietnamese
Search Query: medicinal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
medicinal
|
* tính từ
- (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc =medicinal herbs+ cỏ làm thuốc, dược thảo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
medicinal
|
có dược tính ; dùng làm thảo dược ; dược liệu ; dược tính ; mặt dược lý ;
|
|
medicinal
|
có dược tính ; dược liệu ; dược tính ; mặt dược lý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
medicinal; medicative
|
having the properties of medicine
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
medicinal
|
* tính từ
- (thuộc) thuốc; dùng làm thuốc =medicinal herbs+ cỏ làm thuốc, dược thảo |
|
medicine
|
* danh từ
- y học, y khoa - thuốc =to take medicine+ uống thuốc - khoa nội - bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu) !to give someone a dose (taste) of his own medicine - lấy gậy ông đập lưng ông !to take one's medicine - ngậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt - chữa bệnh bằng thuốc uống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
