English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: media

Best translation match:
English Vietnamese
media
* danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
- người trung gian, vật môi giới
=through (by) the medium of+ qua sự môi giới của
- trung dung, sự chiết trung
=happy medium+ chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
- bà đồng, đồng cốt
- (nghệ thuật) chất pha màu
- hoàn cảnh, môi trường
- phương tiện, dụng cụ
* tính từ
- trung bình, trung, vừa
=medium wave+ (raddiô) làn sóng trung

Probably related with:
English Vietnamese
media
báo chí ; chí ; các hãng truyền thông ; các phương tiện thông tin ; các phương tiện truyền thông ; các tập tin đa phương tiện ; cám ơn ; công nghệ truyền thông ; cụ truyền thông có khả năng ; của giới truyền thông ; của thông tin đại chúng ; của truyền thông ; dạng truyền thông ; giới truyền thông ; khắp các phương tiện truyền thông ; kênh truyền thông ; loại trung ; lĩnh vực truyền thông ; mạng ; ngành truyền thông ; nhãn ; phóng ; phương tiện truyền thông nào ; phương tiện truyền thông ; phương tiện ; thuyền thông ; thông tin trên mạng ; thông tin ; thông tin đại chúng ; thông ; tiện truyền thông ; tiện truyền thông đại chúng ; tiện ; truyền thông phương tiện ; truyền thông ; truyền ; truyền ảnh ; trên mạng ; trí ; vật chứa ;
media
báo chí ; chí ; các hãng truyền thông ; các phương tiện thông tin ; các phương tiện truyền thông ; cám ơn ; công nghệ truyền thông ; của giới truyền thông ; của thông tin đại chúng ; của truyền thông ; dạng truyền thông ; giới truyền thông ; kênh truyền thông ; loại trung ; lĩnh vực truyền thông ; mạng ; ngành truyền thông ; nhãn ; phóng ; phương tiện truyền thông nào ; phương tiện truyền thông ; phương tiện ; thuyền thông ; thông tin trên mạng ; thông tin ; thông tin đại chúng ; thông truyền ; thông ; tiện truyền thông ; tiện truyền thông đại chúng ; tiện ; truyền thông phương tiện ; truyền thông ; truyền ; truyền ảnh ; trên mạng ; trí ; vật chứa ;

May related with:
English Vietnamese
mass media
* danh từ số nhiều
- phương tiện thông tin tuyên truyền rộng rãi
otitis media
* danh từ
- (y học) viêm tai giữa
backup media
- (Tech) môi thể dự phòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: