English to Vietnamese
Search Query: medallist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
medallist
|
* danh từ
- người được tặng huy chương =gold medallist+ người được tặng huy chương vàng - người đúc huy chương |
May be synonymous with:
| English | English |
|
medallist; medalist
|
someone who has won a medal
|
|
medallist; medal winner; medalist
|
(golf) the winner at medal play of a tournament
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gold medallist
|
* danh từ
- người được thưởng huy chương vàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
