English to Vietnamese
Search Query: meaty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meaty
|
* tính từ
- có thịt; nhiều thịt - (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meaty
|
nhiều ; rất nạc ;
|
|
meaty
|
nhiều ; rất nạc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meaty; substantive
|
being on topic and prompting thought
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meaty
|
* tính từ
- có thịt; nhiều thịt - (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
