English to Vietnamese
Search Query: measles
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
measles
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) bệnh sởi - (thú y học) bệnh gạo lợn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
measles
|
ban sởi ; bệnh sởi ; khác sởi ; sởi ; sởi đấy ;
|
|
measles
|
ban sởi ; bệnh sởi ; khác sởi ; sởi ; sởi đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
measles; morbilli; rubeola
|
an acute and highly contagious viral disease marked by distinct red spots followed by a rash; occurs primarily in children
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
measles
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) bệnh sởi - (thú y học) bệnh gạo lợn |
|
german measles
|
* danh từ
- bệnh sởi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
