English to Vietnamese
Search Query: meantime
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meantime
|
* danh từ
- in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy * phó từ - trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meantime
|
bây giờ ; chờ đợi ; còn ; cùng lúc đó ; khi ; khi đó ; lúc này cô gennero ; lúc này ; trong khi đó thì ; trong khi đó ; trong lúc đó ; vả ;
|
|
meantime
|
biến ; bây giờ ; chờ đợi ; còn ; cùng lúc đó ; khi ; khi đó ; lúc này cô gennero ; lúc này ; trong khi đó thì ; trong khi đó ; trong lúc đó ; vả ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meantime; interim; lag; meanwhile
|
the time between one event, process, or period and another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meantime
|
* danh từ
- in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy * phó từ - trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
