English to Vietnamese
Search Query: meanness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meanness
|
* danh từ
- tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn - việc hèn hạ, việc bần tiện |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meanness
|
gì hết ; thế nào gọi là hèn hạ ; tính hèn hạ ;
|
|
meanness
|
gì hết ; tính hèn hạ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meanness; beastliness
|
the quality of being deliberately mean
|
|
meanness; closeness; minginess; niggardliness; niggardness; parsimoniousness; parsimony; tightfistedness; tightness
|
extreme stinginess
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
meaning
|
* danh từ
- nghĩa, ý nghĩa =what is the meaning of this word?+ từ này nghĩa là gì? =with meaning+ có ý nghĩa, đầy ý nghĩa * tính từ - có ý nghĩa, đầy ý nghĩa =a meaning look+ một cái nhìn đầy ý nghĩa |
|
meaningful
|
* tính từ
- đầy ý nghĩa, có ý nghĩa |
|
meaningfulness
|
* danh từ
- sự có ý nghĩa |
|
meanness
|
* danh từ
- tính hèn hạ, tính bần tiện, tính bủn xỉn - việc hèn hạ, việc bần tiện |
|
arithmetic mean
|
- (Tech) trị trung bình cộng
|
|
equalizer least mean square (lms)
|
- (Tech) quân bình bằng phương trung bình nhân tối thiểu
|
|
geometric mean
|
- (Tech) số trung bình nhân [TN]
|
|
gmt(greenwich mean time)
|
- (Tech) giờ Grinvic, giờ quốc tế GMT
|
|
greenwich mean time (gmt)
|
- (Tech) giờ Grinvic, giờ quốc tế GMT
|
|
mean-variance analysis
|
- (Econ) Phân tích trung bình - phương sai.
+ Là phương pháp tìm ra DANH MỤC các tài sản có hiệu quả cao. |
|
weighted mean
|
- (Econ) Trung bình gia quyền.
+ Xem WEIGHTED AVERAGE. |
|
greenwich mean time
|
* danh từ, viết tắt là gmt
- giờ chuẩn căn cứ theo kinh tuyến Greenwich, giờ GMT |
|
means
|
* danh từ
- tiền bạc; của cải; tiềm lực - a man of means * danh từgười có của ăn của để; người giàu có = to live beyond/within one's means+tiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm được = she lacks the means to support a large family+bà ấy không đủ tiền bạc để chu cấp cho một gia đình đông con cái = a person of her means can afford it+mồtngươi giàu có như bà ấy có thể chu cấp cho việc đó - phương tiện; biện pháp; cách thức = to use illegal means to get a passport+dùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu = means of communication+phương tiện giao thông = means of living+kế sinh nhai = to earn one's living by honest means+kiếm sống một cách lương thiện = there is no means of saving his life+chẳng có cách nào cứu được hắn = all possible means have been tried+đã thử hết các biện pháp có thể được = by all means+vâng; tất nhiên; chắc chắn rồi = May I see your identification papers? - By all means+Cho tôi xem giấy tờ của ông - Vâng, tất nhiên rồi = by fair means or foul+bằng mọi cách = by means of something+bằng phương tiện gì đó = to lift the load by means of a crane+nâng tải trọng bằng cần trục = by no manner of means; by no means; not by any means+không chút nào; không tí nào = She's by no means poor : In fact, she's quite rich+Bà ấy chẳng nghèo tí nào : Thực ra, bà ấy giàu lắm = the end justifies the means+cứu cánh biện minh cho phương tiện = a means to an end+phương tiện để đạt cứu cánh |
|
root-mean-square
|
- bình phương trung bình, quân phương
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
