English to Vietnamese
Search Query: meaningfulness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meaningfulness
|
* danh từ
- sự có ý nghĩa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
double meaning
|
* danh từ
- câu hai nghĩa; lời hai ý |
|
double-meaning
|
* tính từ
- hai nghĩa; hai ý (câu, lời) |
|
lexical meaning
|
* danh từ
- nghĩa từ vựng |
|
meaningful
|
* tính từ
- đầy ý nghĩa, có ý nghĩa |
|
meaningfulness
|
* danh từ
- sự có ý nghĩa |
|
well-meaning
|
* tính từ
- có thiện chí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
