English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: meander

Best translation match:
English Vietnamese
meander
* danh từ
- (số nhiều) chỗ sông uốn khúc
- (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
- (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường)
* nội động từ
- ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
- đi lang thang, đi vơ vẩn

May be synonymous with:
English English
meander; ramble
an aimless amble on a winding course
meander; thread; wander; weave; wind
to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course

May related with:
English Vietnamese
meanderer
* danh từ
- người đi lang thang
meanderings
* danh từ
- dòng uốn quanh co
- sự đi lang thang; sự đi vơ vẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: