English to Vietnamese
Search Query: meal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
meal
|
* danh từ
- bột ((thường) xay chưa mịn) - lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa) - bữa ăn =at meals+ vào bữa ăn =to take a meal; to eat one's meal+ ăn cơm =to make a [heart] meal of+ ăn hết một lúc * nội động từ - ăn, ăn cơm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
meal
|
bột ; bữa mà ; bữa tiệc ; bữa trưa ; bữa tối ; bữa ; bữa ăn dùm ; bữa ăn ngon ; bữa ăn thôi ; bữa ăn ; bữa ăn đủ ; miệng ; món ăn ; nguyên hộp thức ăn ; ngày ; những bữa ăn ; nấu bữa ăn ; nếm ; thịt ; thức bữa ăn ; thức ăn ; ăn hôm nay ; ăn ngon ; ăn no ; ăn trước cái ; ăn trước cái đã ; ăn tối ; ăn ; ăn đi ;
|
|
meal
|
bột ; bữa mà ; bữa tiệc ; bữa trưa ; bữa tối ; bữa ; bữa ăn dùm ; bữa ăn ngon ; bữa ăn thôi ; bữa ăn ; bữa ăn đủ ; miệng ; món ăn ; ngày ; những bữa ăn ; nấu bữa ăn ; nếm ; thịt ; thức bữa ăn ; thức ăn ; ăn hôm nay ; ăn ngon ; ăn no ; ăn trước cái ; ăn trước cái đã ; ăn tối ; ăn ; ăn đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
meal; repast
|
the food served and eaten at one time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bone-meal
|
* danh từ
- bột xương (làm phân bón) |
|
evening meal
|
* danh từ
- bữa cơm chiều, bữa cơm tối |
|
indian meal
|
* danh từ
- bột ngô |
|
oil-meal
|
* danh từ
- bột khô dầu (hạt đay) |
|
whole meal
|
* danh từ
- bột chưa rây |
|
barium meal
|
* danh từ
- |
|
fish-meal
|
* danh từ
- bột cá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
