English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: meager

Best translation match:
English Vietnamese
meager
* tính từ
- gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
- nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
=a meager meal+ bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn

Probably related with:
English Vietnamese
meager
bé ; nghèo nàn lắm ; nghèo nàn ; ít ỏi ;
meager
bé ; nghèo nàn lắm ; nghèo nàn ; ít ỏi ;

May be synonymous with:
English English
meager; meagerly; meagre; scrimpy; stingy
deficient in amount or quality or extent

May related with:
English Vietnamese
meager
* tính từ
- gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
- nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
=a meager meal+ bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn
meager
bé ; nghèo nàn lắm ; nghèo nàn ; ít ỏi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: