English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: materialise

Best translation match:
English Vietnamese
materialise
* động từ
- vật chất hoá
- cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
=the plan did not materialize+ kế hoạch không thực hiện được
- hiện ra (hồn ma...)
- duy vật hoá

May be synonymous with:
English English
materialise; happen; materialize
come into being; become reality

May related with:
English Vietnamese
materialise
* động từ
- vật chất hoá
- cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
=the plan did not materialize+ kế hoạch không thực hiện được
- hiện ra (hồn ma...)
- duy vật hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: