English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mater

Best translation match:
English Vietnamese
mater
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, bà via

Probably related with:
English Vietnamese
mater
học ;
mater
học ;

May related with:
English Vietnamese
alma mater
* danh từ
- trường học, học đường, học hiệu
dura mater
* danh từ
- (giải phẫu) màng cứng (bọc ngoài não và tuỷ sống)
pia mater
* danh từ
- (giải phẫu) màng mềm (não)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: