English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: matchwood

Best translation match:
English Vietnamese
matchwood
* danh từ
- gỗ (làm) diêm
- vỏ bào
!to make matchwood of
- bẻ vụn, đập nát

May be synonymous with:
English English
matchwood; splinters
wood in small pieces or splinters

May related with:
English Vietnamese
matchwood
* danh từ
- gỗ (làm) diêm
- vỏ bào
!to make matchwood of
- bẻ vụn, đập nát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: